chừng mực
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mức độ vừa phải, hợp lý; sự điều độ, tiết chế: "Chừng mực" chỉ một giới hạn hoặc mức độ được coi là phù hợp, không thái quá, thể hiện sự cân nhắc và kiểm soát trong hành vi, lời nói hoặc cảm xúc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ăn tiêu có chừng mực là một thói quen tốt. (Chi tiêu có mức độ hợp lý là một thói quen tốt.)
- Anh ấy luôn giữ thái độ chừng mực trong mọi cuộc tranh luận. (Anh ấy luôn giữ thái độ điều độ trong mọi cuộc tranh luận.)
- Lời phê bình của cô ấy rất có chừng mực và xây dựng. (Lời phê bình của cô ấy rất có mức độ và mang tính xây dựng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Trong một chừng mực nào đó": Ở một mức độ nhất định, tương đối.
- Nhận định đó chỉ đúng trong một chừng mực nào đó. (Nhận định đó chỉ đúng ở một mức độ nhất định mà thôi.)
"Thiếu chừng mực": Không biết kiềm chế, vượt quá giới hạn cho phép hoặc hợp lý.
- Những lời chỉ trích thiếu chừng mực có thể gây tổn thương. (Những lời chỉ trích không có sự kiềm chế có thể gây tổn thương.)
Biến thể và từ gần giống
Điều độ (tính từ): Có mức độ vừa phải, không quá mức.
- Sống điều độ giúp cơ thể khỏe mạnh. (Sống có chừng mực giúp cơ thể khỏe mạnh.)
Tiết chế (động từ): Kiềm chế, hạn chế ở mức vừa phải.
- Cần tiết chế cảm xúc trong tình huống căng thẳng. (Cần kiềm chế cảm xúc trong tình huống căng thẳng.)
Từ đồng nghĩa
- Mức độ: Phạm vi, giới hạn nhất định.
- Điều tiết: Điều chỉnh cho vừa phải, hợp lý.
Từ trái nghĩa
- Thái quá: Quá mức, vượt xa giới hạn thông thường.
- Vô độ: Không có giới hạn, không biết kiềm chế.
- d. Mức độ vừa phải. Ăn tiêu có chừng mực. Đúng trong một chừng mực nào đó.